Chương 08 — Lương lái xe

Chính sách lương lắp ghép theo quy tắc (kiện, khoán tuyến, %COD, lương cứng), quản lý phiên bản hiệu lực, hệ thống tự tính theo vận hành và kỳ lương – bảng kê. Người thực hiện: nhân sự / quản lý đội xe.

1. Triết lý: chính sách lương lắp ghép

Mỗi doanh nghiệp trả lương tài xế một kiểu — theo kiện, khoán chuyến, khoán tuyến, phần trăm COD, lương cứng cộng doanh số... DeliTMS không áp đặt công thức: doanh nghiệp lắp ghép chính sách từ các quy tắc, hệ thống tự tính theo vận hành thực tế.

KhốiNội dungVí dụ
Lương cứngMức cố định theo tháng; tùy chọn tính tỷ lệ theo ngày công (từ dữ liệu ca làm việc) hoặc theo ngày dương lịch5.000.000đ/tháng
Quy tắc theo kiệnĐơn giá mỗi kiện xử lý thành công trên chuyến lấy/giao; kiện thất bại tính theo tỷ lệ khai riêngLấy hàng 12.000đ/kiện; kiện gom hụt hưởng 50%
Khoán tuyến (chuyến liên tỉnh)Mức khoán cho từng cặp bưu cục, khai thẳng mức của tài chính và tài phụSG → Đà Lạt: tài chính 350.000đ, tài phụ 200.000đ
Phần trăm CODThưởng theo % số COD thu thành công0,5% COD thu được
Hệ số tài phụQuy tắc không khai riêng mức tài phụ thì tài phụ hưởng theo % cấu hình công ty50% mức của tài chính

2. Cấu hình chính sách

Danh sách chính sách lương và phiên bản áp dụng.
Danh sách chính sách lương và phiên bản áp dụng.

Vào Tài xế → Chính sách lương (/driver/salary-policy) → Thêm. Cấu trúc ba tầng:

  1. Chính sách — gói lương áp cho nhóm tài xế (toàn công ty hoặc theo nhóm);
  2. Phiên bản — mỗi lần điều chỉnh mức tạo phiên bản mới có hiệu lực từ ngày chỉ định; phiên bản cũ giữ nguyên để đối soát các chuyến đã chạy;
  3. Quy tắc — từng dòng theo loại chuyến × vai trò × cách tính như bảng ở mục 1.
Chi tiết chính sách — các quy tắc theo loại chuyến, vai trò và mức áp dụng của phiên bản hiệu lực.
Chi tiết chính sách — các quy tắc theo loại chuyến, vai trò và mức áp dụng của phiên bản hiệu lực.
Điều chỉnh mức lương luôn bằng phiên bản mới, không sửa đè phiên bản đang hiệu lực — bảo toàn căn cứ tính của các chuyến đã hoàn tất.

3. Hệ thống tự tính theo vận hành

Khi một chuyến hoàn tất, hệ thống đối chiếu phiên bản chính sách hiệu lực tại thời điểm chạy và ghi nhận từng khoản thu nhập cho từng tài xế trên chuyến — kèm diễn giải (chuyến nào, quy tắc nào, số lượng × đơn giá). Không nhập tay, không chờ cuối kỳ:

4. Kỳ lương và bảng kê

Kỳ lương — tổng hợp lương cứng và các khoản theo chuyến của từng tài xế, kèm bảng kê chi tiết.
Kỳ lương — tổng hợp lương cứng và các khoản theo chuyến của từng tài xế, kèm bảng kê chi tiết.

Tài xế → Kỳ lương (/driver/payroll): chu kỳ (tháng / nửa tháng / tuần) và ngày chốt cấu hình tại Cấu hình công ty → nhóm Lương. Khi chốt kỳ, hệ thống tổng hợp: lương cứng (pro-rata nếu bật) + toàn bộ khoản theo chuyến trong kỳ + điều chỉnh (thưởng/phạt nhập tay có ghi chú) → bảng kê chi tiết từng tài xế phục vụ chi trả và giải trình. Số liệu bảng kê khớp một-một với mục Thu nhập tài xế thấy trên ứng dụng — hạn chế tranh chấp.

Báo cáo lương

Tài xế → Báo cáo lương (/driver/salary-report): phân tích chi phí lương theo kỳ, theo tài xế, theo loại chuyến — đối chiếu với sản lượng vận hành để đánh giá đơn giá khoán.

Báo cáo lương — chi phí lương theo kỳ, tài xế và loại chuyến.
Báo cáo lương — chi phí lương theo kỳ, tài xế và loại chuyến.

5. Câu hỏi thường gặp

Chuyến xong nhưng chưa thấy thu nhập trên app? — Khoản thu nhập sinh khi chuyến ở trạng thái hoàn tất; kiểm tra chuyến đã kết thúc đủ các chặng chưa. Nếu chuyến hoàn tất mà vẫn thiếu, kiểm tra chính sách có quy tắc cho loại chuyến đó không.

Tuyến mới chưa có mức khoán? — Bổ sung quy tắc khoán tuyến cho cặp bưu cục mới vào phiên bản chính sách; chuyến chạy trước khi bổ sung tính theo quy tắc hiệu lực lúc đó.

Đổi mức giữa kỳ? — Tạo phiên bản mới hiệu lực từ ngày đổi: chuyến trước ngày đó tính mức cũ, từ ngày đó tính mức mới — trong cùng một kỳ lương vẫn chính xác.

← Chương 07 · Tiền · COD · Công nợ Chương 09 · Xử lý sự cố →