Chương 12 — Giám sát và báo cáo

Bản đồ và giám sát thời gian thực, hệ báo cáo phân tích: hoạt động hệ thống, tuyến – địa lý, hành vi lái, nhiên liệu, chi phí, KPI hiệu suất và xu hướng dài hạn. Người dùng: ban điều hành, quản lý đội xe.

1. Giám sát thời gian thực

Bản đồ (/map): vị trí phương tiện trực tiếp (từ thiết bị giám sát hành trình — chương 11). Giám sát (/monitor): bảng trạng thái các chuyến đang chạy, tiến độ theo kế hoạch và cảnh báo lệch lịch.

Giám sát — trạng thái các chuyến đang chạy và cảnh báo lệch kế hoạch.
Giám sát — trạng thái các chuyến đang chạy và cảnh báo lệch kế hoạch.

2. Báo cáo vận hành

Báo cáo vận chuyển (/report) là trang tổng quan: sản lượng chuyến theo ngày, tỷ lệ hoàn thành, kiện hàng — khối lượng, top xe hoạt động và nút Xuất CSV theo ngày. Từ đây đi sâu vào từng báo cáo chuyên đề:

Báo cáo vận chuyển — tổng quan sản lượng, tỷ lệ hoàn thành và top xe theo kỳ.
Báo cáo vận chuyển — tổng quan sản lượng, tỷ lệ hoàn thành và top xe theo kỳ.
Báo cáoĐường dẫnTrả lời câu hỏi
Hoạt động hệ thống/report/activityToàn mạng lưới chạy ra sao: chuyến theo ngày/giờ cao điểm, mật độ theo bưu cục, trạng thái chuyến, top xe
Route & Geo/report/route-geoMạng tuyến khai báo trên bản đồ, luồng hàng đi – đến giữa các bưu cục, bưu cục xuất phát nhiều chuyến nhất
Cảnh báo Anomaly/report/anomalyBất thường vận hành cần chú ý (lệch lộ trình, dừng lâu...), tỷ lệ tiếp nhận và thời gian xử lý
Phân tích hành vi lái/report/drivingKỷ luật khởi hành: tỷ lệ xuất bến đúng giờ, mức trễ bình quân theo ngày
Các chỉ số hành vi lái chi tiết (vượt tốc độ, phanh gấp, vào cua gấp) yêu cầu thiết bị giám sát hành trình có cảm biến — phần này tự kích hoạt khi doanh nghiệp kết nối thiết bị (chương 11).
Hoạt động hệ thống — chuyến theo ngày, giờ cao điểm và mật độ theo bưu cục.
Hoạt động hệ thống — chuyến theo ngày, giờ cao điểm và mật độ theo bưu cục.
Route & Geo — mạng tuyến trên bản đồ và top luồng hàng đi – đến.
Route & Geo — mạng tuyến trên bản đồ và top luồng hàng đi – đến.
Phân tích hành vi lái — kỷ luật khởi hành đúng giờ theo ngày.
Phân tích hành vi lái — kỷ luật khởi hành đúng giờ theo ngày.

3. Báo cáo chi phí đội xe

Báo cáoĐường dẫnNội dung
Báo cáo phương tiện/fleet/reportTổng hợp khai thác từng xe
Tiêu hao nhiên liệu/fleet/report/fuel-consumptionLít/100km theo xe, so sánh định mức, phát hiện bất thường
Chi phí sửa chữa & bảo trì/fleet/report/maintenance-costChi phí theo xe/hạng mục/kỳ
Chi phí khác/fleet/report/costCầu đường, bến bãi... theo xe/kỳ
Phân tích chi phí vận tải/fleet/report/cost-analysisTổng chi phí trên đầu xe / trên km — đánh giá hiệu quả khai thác
Phân tích chi phí vận tải — tổng chi phí trên đầu xe và trên km.
Phân tích chi phí vận tải — tổng chi phí trên đầu xe và trên km.

4. KPI và xu hướng

Chỉ số hiệu suất (/report/efficiency): các KPI vận hành theo kỳ — tỷ lệ hoàn thành, chuyến trên đầu xe, cảnh báo trên 100 chuyến, và chi phí đội xe theo ngày (nhiên liệu, sửa chữa – bảo trì, chi phí khác — cùng nguồn sổ chi phí với báo cáo Phân tích chi phí) quy về chi phí trên mỗi chuyến hoàn thành. Xu hướng dài hạn (/report/trends): diễn biến nhiều kỳ để nhìn chiều hướng thay vì con số điểm.

Chỉ số hiệu suất (KPI) — bức tranh vận hành theo kỳ.
Chỉ số hiệu suất (KPI) — bức tranh vận hành theo kỳ.
Xu hướng dài hạn — diễn biến các chỉ số qua nhiều kỳ.
Xu hướng dài hạn — diễn biến các chỉ số qua nhiều kỳ.
← Chương 11 · Quản lý đội xe Về mục lục →