Toàn bộ vòng đời phương tiện: hồ sơ, bảo trì theo lịch, nhiên liệu, đăng kiểm, thiết bị giám sát và chi phí — nền tảng để tối ưu chi phí vận tải. Người thực hiện: quản lý đội xe.
Đội xe → Tổng quan (/fleet): tình trạng toàn đội — xe đang chạy/rảnh/bảo trì, cảnh báo đến hạn (bảo trì, đăng kiểm, thiết bị), chi phí tháng. Hồ sơ từng xe (/fleet/vehicle) đã giới thiệu ở chương 01; các mục dưới đây quản lý vòng đời khai thác.

Lịch bảo trì (/fleet/maintenance-schedule): đặt chu kỳ theo km hoặc theo thời gian cho từng xe/loại xe — đến hạn hệ thống nhắc. Sửa chữa / bảo trì (/fleet/maintenance): phiếu công việc từng lần vào xưởng — hạng mục (theo danh mục nhóm/hạng mục bảo trì), xưởng thực hiện, chi phí, chứng từ.


Phiếu nhiên liệu (/fleet/fuel): ghi nhận từng lần đổ (xe, tài xế, trạm, số lít, đơn giá, km đồng hồ) — nguồn cho báo cáo tiêu hao nhiên liệu và phát hiện bất thường (chương 12).

Đăng kiểm (/fleet/inspection): hạn đăng kiểm từng xe theo quy định (danh mục quy định đăng kiểm), nhắc trước khi hết hạn. Thiết bị / IoT (/fleet/device): thiết bị giám sát hành trình gắn trên xe — nguồn dữ liệu vị trí cho bản đồ thời gian thực và phân tích hành vi lái.


Chi phí khác (/fleet/vehicle-expenses): các khoản ngoài nhiên liệu/bảo trì — cầu đường, bến bãi, phạt... — gắn xe và kỳ chi phí. Tổng hợp mọi nguồn chi phí xem tại báo cáo phân tích chi phí vận tải (chương 12).

Nhóm danh mục đội xe (chương 10, mục danh mục nền): loại xe, hãng xe, đội xe, loại nhiên liệu, trạm nhiên liệu, loại thiết bị, quy định/trung tâm đăng kiểm, loại sửa chữa, nhóm & hạng mục bảo trì, xưởng/garage — khai trước khi dùng các phiếu ở trên.