Chương 11 — Quản lý đội xe

Toàn bộ vòng đời phương tiện: hồ sơ, bảo trì theo lịch, nhiên liệu, đăng kiểm, thiết bị giám sát và chi phí — nền tảng để tối ưu chi phí vận tải. Người thực hiện: quản lý đội xe.

1. Tổng quan đội xe

Đội xe → Tổng quan (/fleet): tình trạng toàn đội — xe đang chạy/rảnh/bảo trì, cảnh báo đến hạn (bảo trì, đăng kiểm, thiết bị), chi phí tháng. Hồ sơ từng xe (/fleet/vehicle) đã giới thiệu ở chương 01; các mục dưới đây quản lý vòng đời khai thác.

Tổng quan đội xe — tình trạng phương tiện và các cảnh báo đến hạn.
Tổng quan đội xe — tình trạng phương tiện và các cảnh báo đến hạn.

2. Bảo trì — sửa chữa

Lịch bảo trì (/fleet/maintenance-schedule): đặt chu kỳ theo km hoặc theo thời gian cho từng xe/loại xe — đến hạn hệ thống nhắc. Sửa chữa / bảo trì (/fleet/maintenance): phiếu công việc từng lần vào xưởng — hạng mục (theo danh mục nhóm/hạng mục bảo trì), xưởng thực hiện, chi phí, chứng từ.

Lịch bảo trì — chu kỳ theo km/thời gian, nhắc khi đến hạn.
Lịch bảo trì — chu kỳ theo km/thời gian, nhắc khi đến hạn.
Phiếu sửa chữa/bảo trì — hạng mục, xưởng, chi phí từng lần vào xưởng.
Phiếu sửa chữa/bảo trì — hạng mục, xưởng, chi phí từng lần vào xưởng.

3. Nhiên liệu

Phiếu nhiên liệu (/fleet/fuel): ghi nhận từng lần đổ (xe, tài xế, trạm, số lít, đơn giá, km đồng hồ) — nguồn cho báo cáo tiêu hao nhiên liệu và phát hiện bất thường (chương 12).

Phiếu nhiên liệu — từng lần đổ gắn xe, tài xế, trạm và km đồng hồ.
Phiếu nhiên liệu — từng lần đổ gắn xe, tài xế, trạm và km đồng hồ.

4. Đăng kiểm và thiết bị

Đăng kiểm (/fleet/inspection): hạn đăng kiểm từng xe theo quy định (danh mục quy định đăng kiểm), nhắc trước khi hết hạn. Thiết bị / IoT (/fleet/device): thiết bị giám sát hành trình gắn trên xe — nguồn dữ liệu vị trí cho bản đồ thời gian thực và phân tích hành vi lái.

Đăng kiểm — hạn kiểm định từng xe, nhắc trước khi hết hạn.
Đăng kiểm — hạn kiểm định từng xe, nhắc trước khi hết hạn.
Thiết bị / IoT — thiết bị giám sát hành trình gắn theo xe.
Thiết bị / IoT — thiết bị giám sát hành trình gắn theo xe.

5. Chi phí khác

Chi phí khác (/fleet/vehicle-expenses): các khoản ngoài nhiên liệu/bảo trì — cầu đường, bến bãi, phạt... — gắn xe và kỳ chi phí. Tổng hợp mọi nguồn chi phí xem tại báo cáo phân tích chi phí vận tải (chương 12).

Chi phí khác — cầu đường, bến bãi... gắn theo xe và kỳ.
Chi phí khác — cầu đường, bến bãi... gắn theo xe và kỳ.

6. Danh mục nền liên quan

Nhóm danh mục đội xe (chương 10, mục danh mục nền): loại xe, hãng xe, đội xe, loại nhiên liệu, trạm nhiên liệu, loại thiết bị, quy định/trung tâm đăng kiểm, loại sửa chữa, nhóm & hạng mục bảo trì, xưởng/garage — khai trước khi dùng các phiếu ở trên.

← Chương 10 · Quản trị Chương 12 · Giám sát & báo cáo →