Chương 03 — Tạo và xử lý đơn hàng

Quy trình nghiệp vụ tại quầy: tạo đơn, xác nhận hàng hóa, dán nhãn, chốt thanh toán và chuyển vận hành — kèm vòng đời trạng thái đầy đủ và các nghiệp vụ điều chỉnh. Người thực hiện: nhân viên bưu cục.

1. Tổng quan quy trình tại quầy

Một đơn gửi liên tỉnh đi qua bốn bước tại bưu cục gửi, đều do nhân viên quầy thực hiện:

BướcThao tácKết quả
1Tạo đơn — khai người gửi/nhận, hàng hóa, dịch vụĐơn ở trạng thái "Chờ xác nhận hàng hóa", cước đã tính
2Xác nhận hàng hóa — đối chiếu hàng thực tếChốt số kiện, hệ thống sinh mã kiện
3Dán nhãn — in và dán nhãn mã vạch từng kiệnKiện sẵn sàng cho quét mã ở mọi công đoạn sau
4Chuyển vận hành — chốt phương án thanh toánĐơn "Sẵn sàng vận chuyển", vào hàng đợi điều phối tự động

2. Tạo đơn hàng — từng nhóm thông tin

Vào Điều hành → Đơn hàng → Giao hàng liên tỉnh (/transport/order/intercity-delivery) → Thêm.

Form tạo đơn giao hàng liên tỉnh — cước tính tự động và cập nhật theo từng thay đổi trên form.
Form tạo đơn giao hàng liên tỉnh — cước tính tự động và cập nhật theo từng thay đổi trên form.

2.1 Người gửi / người nhận — nhập số điện thoại trước: khách đã có hồ sơ được nhận diện và điền sẵn thông tin; khách mới sẽ được tạo hồ sơ tự động khi lưu đơn. Địa chỉ người nhận quyết định bưu cục đích (hệ thống gợi ý theo vùng phục vụ).

2.2 Hàng hóa — mỗi dòng một mặt hàng: tên, loại hàng (quyết định bảng giá áp dụng), số lượng kiện, khối lượng, kích thước dài × rộng × cao. Kích thước dùng để tính cân quy đổi thể tích — khai đúng với hàng cồng kềnh để không thất thu (xem chương 02).

2.3 Phương án lấy và giao:

Lấy hàngGiao hàngHệ quả vận hành
Khách mang đến bưu cụcNgười nhận đến bưu cục nhậnKhông phí lấy/giao; đơn giản nhất
Lấy tận nơiCộng phí lấy hàng; sinh yêu cầu lấy hàng cho điều phối (chương 04)
Giao tận nơiCộng phí giao; đến đích sinh yêu cầu giao cho tài xế

2.4 Thu hộ COD — số tiền thu hộ người gửi tại điểm giao; phí thu hộ tính theo cấu hình dịch vụ gia tăng. 2.5 Bên trả cước — người gửi trả trước hoặc người nhận trả (thu tại đầu nhận). 2.6 Dịch vụ cộng thêm — bảo hiểm, đóng gói... theo danh mục doanh nghiệp đã khai.

Khối cước tạm tính bên phải form liệt kê từng thành phần (cước chính, phí lấy/giao, phí COD, dịch vụ cộng thêm) — đối chiếu được ngay với khách trước khi lưu.

3. Xác nhận hàng hóa

Khi hàng thực tế về quầy (khách mang đến, hoặc chuyến lấy hàng bàn giao về), mở chi tiết đơn → Xác nhận hàng hóa:

  1. Đối chiếu từng mặt hàng với khai báo: cân lại, đo lại nếu cần — sửa trực tiếp trên màn xác nhận, cước tự tính lại;
  2. Chốt số kiện đóng gói thực tế (một mặt hàng có thể tách nhiều kiện);
  3. Lưu — hệ thống sinh mã kiện duy nhất cho từng kiện.

Với đơn lấy tận nơi, các kiện đã gom được tạo sẵn từ chuyến lấy hàng; màn xác nhận hiển thị đúng các kiện đó. Trường hợp gom thiếu (khách chưa chuẩn bị đủ), phần thiếu ghi nhận lại — có thể gom bổ sung ở lượt sau hoặc điều chỉnh đơn.

4. Dán nhãn kiện

Chi tiết đơn → In nhãn: mỗi kiện một nhãn gồm mã vạch, tuyến, bưu cục đích. Nhãn là "hộ chiếu" của kiện: chất hàng, dỡ hàng, xử lý kho, giao nhận đều quét mã này — kiện chưa dán nhãn không đi tiếp được các bước sau.

5. Chuyển vận hành và phương án thanh toán

Thao tác Chuyển vận hành trên chi tiết đơn yêu cầu chốt nghĩa vụ thanh toán:

Phương ánĐiều kiệnDiễn biến
Thu tiền mặt tại quầyNhập số tiền thu; đơn chuyển "đã thanh toán"; tiền vào phiếu nộp của quầy (chương 07)
Ghi công nợ người gửiKhách gửi có sổ công nợ đang hoạt động và còn hạn mứcCước ghi vào sổ công nợ, thu theo kỳ; đơn chuyển "công nợ"
Người nhận trảĐã chọn từ lúc tạo đơnKhông thu ở đầu gửi; hệ thống chặn kết thúc trao hàng ở đầu nhận khi chưa thu đủ

Ngay khi chuyển vận hành, đơn vào hàng đợi điều phối tự động — thông thường được xếp vào chuyến của khung giờ khởi hành gần nhất còn nhận hàng (chương 04).

Bưu cục gửi cũng có thể chốt công nợ người gửi cho đơn "người nhận trả" (khi hai bên thỏa thuận lại) — hệ thống quy nghĩa vụ về người gửi và ghi sổ công nợ tương ứng.

6. Theo dõi đơn và vòng đời trạng thái

Chi tiết đơn hàng — tiến trình vận chuyển, danh sách kiện, lịch sử thao tác và chứng từ thanh toán trên một màn hình.
Chi tiết đơn hàng — tiến trình vận chuyển, danh sách kiện, lịch sử thao tác và chứng từ thanh toán trên một màn hình.
Giai đoạnTrạng tháiÝ nghĩa
Tiếp nhậnChờ xác nhận hàng hóaĐơn đã tạo, hàng chưa chốt kiện
Tại bưu cục gửiĐã chốt kiện, chưa chuyển vận hành
Chờ điều phốiSẵn sàng vận chuyểnĐang chờ gom vào chuyến theo lịch khởi hành
Vận chuyểnĐã xếp chuyếnĐã có chuyến, chờ xuất phát
Đang vận chuyểnHàng trên đường
Chờ chuyển tiếpĐã đến hub trung gian, chờ chặng kế (hành trình nhiều chặng)
Đầu nhậnTại bưu cục nhậnHàng đã về đích
Chờ khách nhậnHàng ở khu chờ / kho chờ, đợi người nhận đến
Đang giaoĐã lên chuyến giao tận nơi
Kết thúcĐã giaoGiao thành công, nghĩa vụ thu đã hoàn tất
Đã hủyHủy trước khi vận chuyển (kèm hoàn tiền nếu đã thu)
Đã hoànHoàn về người gửi sau giao thất bại (chương 04, mục 6)

7. Nghiệp vụ điều chỉnh

Hồ sơ khách hàng

Điều hành → Khách hàng (/customer/customer): hồ sơ khách sinh tự động từ đơn hàng (nhận diện theo số điện thoại) hoặc tạo chủ động. Trên hồ sơ: thông tin liên hệ, lịch sử đơn, sổ công nợ (chương 07), và là đích gắn bảng giá riêng (chương 02). Khách doanh nghiệp ký kết dài hạn quản lý kèm Hợp đồng (/contract) và Chứng từ (/customer/document).

Danh sách khách hàng — hồ sơ tự sinh từ đơn hàng, nhận diện theo số điện thoại.
Danh sách khách hàng — hồ sơ tự sinh từ đơn hàng, nhận diện theo số điện thoại.

8. Câu hỏi thường gặp

Tạo đơn báo "Chưa cấu hình bảng giá"? — Không bảng giá nào khớp loại hàng/tuyến/khách của đơn. Kiểm tra bảng giá mặc định (chương 02, phần chung).

Chuyển vận hành báo "Khách hàng chưa có sổ công nợ đang hoạt động"? — Chọn ghi công nợ nhưng khách chưa được mở sổ. Mở sổ tại Khách hàng → Công nợ (chương 07) rồi thao tác lại, hoặc chuyển sang thu tiền mặt.

Đơn nằm lâu ở "Sẵn sàng vận chuyển"? — Xem cảnh báo điều phối: có thể đã hết khung giờ khởi hành trong ngày (đơn tự đi khung đầu ngày mai) hoặc thiếu phương tiện (chương 04, mục 1).

← Chương 02 · Bảng giá & Cước Chương 04 · Điều hành vận chuyển →