Đọc file này trước khi tạo bất kỳ bảng giá nào. Người thực hiện: chủ doanh nghiệp hoặc trưởng bộ phận giá (tài khoản có quyền "Bảng giá").
Bộ hướng dẫn gồm 1 phần chung (trang này) và 4 phần theo loại dịch vụ — chỉ cần đọc đúng phần mình có kinh doanh:
Khi nhân viên tạo đơn, DeliTMS tự tính cước ngay trên form. Cước ghép từ nhiều phần, mỗi phần lấy từ một bảng giá riêng:
| Thành phần | Lấy từ bảng giá | Ví dụ (kiện 8kg SG→Đà Lạt, lấy tận nhà, giao tận nhà, COD 2tr) |
|---|---|---|
| Cước chính SG → Đà Lạt (8kg) | Liên tỉnh (02a) | 55.000đ |
| Phí lấy hàng tại nhà | Lấy hàng tận nơi (02b) | 15.000đ |
| Phí giao tận nhà | Giao hàng tận nơi (02c) | 20.000đ |
| Phí thu hộ (1% × 2tr, tối thiểu 10k) | Dịch vụ gia tăng (mục 4) | 20.000đ |
| Khách trả | 110.000đ |
2a. Khai loại hàng hóa — menu Danh mục → Loại hàng hóa (/masterdata/goods-type). Mới bắt đầu chỉ cần 1 loại "Hàng thường".
2b. Khai khung khối lượng — Danh mục → Cấu hình công ty, phần Nhóm khối lượng hàng hóa. Khung bậc dùng chung: tạo bảng bậc thang chỉ cần một thao tác là sinh sẵn bậc. Mẫu: Siêu nhẹ 0–3 · Nhẹ 3–5 · Vừa 5–10 · Nặng 10–(trống).
2c. Hệ số quy đổi thể tích (mặc định 5000) — dùng cho hàng nhẹ nhưng cồng kềnh: KL tính cước = max(cân thật, dài×rộng×cao (cm) ÷ hệ số). Thử ngay:

2d. Khai dịch vụ cộng thêm mình có bán (COD, bảo hiểm, đóng gói...) — menu Danh mục → Dịch vụ gia tăng (/masterdata/service-addon).
Mỗi bảng giá khai được 3 nhóm phạm vi (để trống = áp cho tất cả): Loại hàng hóa, Tuyến, Khách hàng.
| Bảng giá | Khách | Loại hàng | Tuyến | Ưu tiên | Vì sao? |
|---|
Vào đâu: Điều hành → Bảng giá & Cước → Dịch vụ gia tăng (/transport/pricing/service-addon) → Thêm. Mỗi dòng giá gắn 1 dịch vụ + loại hình áp dụng. Cách tính: cố định / theo kiện / theo kg / theo m³ / theo km / theo chuyến / theo % (chọn % thì khai thêm cơ sở tính: cước chính, giá trị khai báo, tiền thu hộ, hay tổng phụ).
| Dịch vụ mẫu | Cách tính | Điền | Tối thiểu / tối đa |
|---|---|---|---|
| Thu hộ COD | Theo % — cơ sở: tiền thu hộ | 1 (%) | 10.000 / 100.000 |
| Bảo hiểm hàng hóa | Theo % — cơ sở: giá trị khai báo | 0.5 (%) | 15.000 / — |
| Đóng gói dễ vỡ | Theo kiện | 5.000 | — |
Hai công tắc cần hiểu đúng: Bắt buộc = tự áp vào MỌI đơn, khách không bỏ được (cân nhắc kỹ); Mặc định chọn sẵn = form tự tick nhưng bỏ được. Có thể khai Số lượng miễn phí (vd miễn phí kiện đầu).

Tạo đơn thử ở Điều hành → Đơn hàng → Tạo đơn và đối chiếu cước hệ thống với khung THỬ TÍNH ở các trang này:
Tạo đơn báo "Chưa cấu hình bảng giá cho một hoặc nhiều loại hàng"?
Không bảng giá nào khớp đơn. Kiểm tra bảng mặc định có tick Kích hoạt + Mặc định, và phạm vi loại hàng đang để trống.
Muốn tăng giá từ tháng sau?
Chọn Sao chép bảng hiện tại → sửa giá trên bản mới → đến ngày thì Kích hoạt bản mới, tắt Kích hoạt bản cũ. Không sửa trực tiếp bản đang áp dụng — giữ bản cũ để đối soát đơn đã tạo.
Khách VIP không được áp giá riêng?
Mở bảng giá riêng: kiểm tra phạm vi đã gắn đúng khách chưa, và bảng đang Kích hoạt. Thử lại kịch bản ở khung mục 3.
Cước ra số lạ?
Nguyên nhân thường gặp: nhầm cách tính (theo kg vs theo kiện), nhầm đơn vị tính cước (cân thật vs quy đổi), hoặc bậc thang hở/chồng khoảng — tái hiện đúng cấu hình vào khung THỬ TÍNH trang 02a sẽ thấy ngay bước nào lệch.
Ai được sửa giá?
Quyền tách theo thao tác: nhân viên bán hàng chỉ xem; trưởng bộ phận giá thêm/sửa/sao chép; xóa/import chỉ giao quản trị.